Lịch âm ngày 20/04/2039
- Mệnh ngày
- Kiếm Phong Kim Hoàng đạo (Kim Quỹ)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
- Tuổi xung:
- Dần
Ngày 20/04/2039 (Thứ 4) thuộc hoàng đạo — thần Kim Quỹ trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Định, sao Cơ (tốt). Tuổi Dần xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Thanh minh.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Nhâm Thân
- Can chi tháng
- Mậu Thìn
- Can chi năm
- Kỷ Mùi
- Tiết khí
- Thanh minh
- Nạp âm
- Kiếm Phong Kim
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Kim Quỹ)
- Trực
- Định
- Sao (nhị thập bát tú)
- Cơ (Thủy · Báo · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Ký kết
- Nhập trạch
- Cưới hỏi
- Khai trương
- Cầu tài
- Xây dựng
- Đào giếng khơi mương
Việc nên tránh
- Xuất hành
- Kiện tụng
- Tranh chấp
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Tý Thìn
- Tuổi xung
- Dần
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
- Thân bất an sàng — ngày Thân không nên kê giường, đặt giường mới.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 20/04/2039 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 20/04/2039 (Thứ 4) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ trực; trực Định, sao Cơ (tốt).
Ngày 20/04/2039 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 20/04/2039 dương lịch nhằm ngày 27/3 âm lịch, ngày Nhâm Thân, năm Kỷ Mùi.
Giờ hoàng đạo ngày 20/04/2039 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Tuổi nào xung với ngày 20/04/2039?
Ngày 20/04/2039 xung với tuổi Dần; hợp với tuổi Tý, Thìn.
Ngày 20/04/2039 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.
