Lịch âm ngày 20/05/2044

20/05/2044 --:--:--
Dương lịch 20 Thứ 6 Tháng 5 năm 2044
Âm lịch 23 Tháng: 4 âm lịch  ·  Năm: Giáp Tý Ngày: Kỷ Tỵ  ·  Tháng: Kỷ Tỵ
Mệnh ngày
Đại Lâm Mộc Hắc đạo (Câu Trần)
Giờ hoàng đạo
Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Hợi
Ngày 20/05/2044 (Thứ 6) thuộc hắc đạo — thần Câu Trần cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Kiến, sao Lâu (tốt). Tuổi Hợi xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Lập hạ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Kỷ Tỵ
Can chi tháng
Kỷ Tỵ
Can chi năm
Giáp Tý
Tiết khí
Lập hạ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Câu Trần)
Trực
Kiến
Sao (nhị thập bát tú)
Lâu (Kim · Chó · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khởi công
  • Xuất hành
  • Cầu học
  • Nhậm chức
  • Gặp gỡ quan trọng
  • Cưới hỏi
  • Xây dựng
  • May mặc
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • Đào đất
  • An táng
  • Phá dỡ

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dậu Sửu
Tuổi xung
Hợi

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Kỷ bất phá khoán — ngày Kỷ không nên xé bỏ, hủy giấy tờ khế ước.
  • Tỵ bất viễn hành — ngày Tỵ không nên đi xa, xuất hành đường dài.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 20/05/2044 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 20/05/2044 (Thứ 6) là ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực; trực Kiến, sao Lâu (tốt).

Ngày 20/05/2044 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 20/05/2044 dương lịch nhằm ngày 23/4 âm lịch, ngày Kỷ Tỵ, năm Giáp Tý.

Giờ hoàng đạo ngày 20/05/2044 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 20/05/2044?

Ngày 20/05/2044 xung với tuổi Hợi; hợp với tuổi Dậu, Sửu.

Ngày 20/05/2044 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.