Lịch âm ngày 20/06/2033

20/06/2033 --:--:--
Dương lịch 20 Thứ 2 Tháng 6 năm 2033
Âm lịch 24 Tháng: 5 âm lịch  ·  Năm: Quý Sửu Ngày: Nhâm Dần  ·  Tháng: Mậu Ngọ
Mệnh ngày
Kim Bạch Kim Hắc đạo (Bạch Hổ)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
Tuổi xung:
Thân
Thứ 2 20/06/2033: ngày hắc đạo, do thần Bạch Hổ trực, cần cân nhắc với việc trọng đại. Theo lịch: trực Thành, sao Tâm (xấu). Ngày này xung với tuổi Thân, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Mang chủng.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Nhâm Dần
Can chi tháng
Mậu Ngọ
Can chi năm
Quý Sửu
Tiết khí
Mang chủng
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Bạch Hổ)
Trực
Thành
Sao (nhị thập bát tú)
Tâm (Nguyệt · Cáo · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Cầu học
  • Cúng tế

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • An táng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Thành cho là nên, sao Tâm cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — trực Thành cho là nên, sao Tâm cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Ngọ Tuất
Tuổi xung
Thân

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
  • Dần bất tế tự — ngày Dần không nên cúng tế, cầu khấn thần linh.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 20/06/2033 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 20/06/2033 (Thứ 2) là ngày hắc đạo, do thần Bạch Hổ trực; trực Thành, sao Tâm (xấu).

Ngày 20/06/2033 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 20/06/2033 dương lịch nhằm ngày 24/5 âm lịch, ngày Nhâm Dần, năm Quý Sửu.

Giờ hoàng đạo ngày 20/06/2033 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Tuổi nào xung với ngày 20/06/2033?

Ngày 20/06/2033 xung với tuổi Thân; hợp với tuổi Ngọ, Tuất.

Ngày 20/06/2033 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.