Lịch âm ngày 20/08/2038
- Mệnh ngày
- Đại Lâm Mộc Hoàng đạo (Kim Đường)
- Giờ hoàng đạo
- Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Hợi
Ngày 20/08/2038 (Thứ 6) thuộc hoàng đạo — thần Kim Đường trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Thâu, sao Lâu (tốt). Tuổi Hợi xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Lập thu.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Kỷ Tỵ
- Can chi tháng
- Canh Thân
- Can chi năm
- Mậu Ngọ
- Tiết khí
- Lập thu
- Nạp âm
- Đại Lâm Mộc
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Kim Đường)
- Trực
- Thâu
- Sao (nhị thập bát tú)
- Lâu (Kim · Chó · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Thu hoạch
- Nhập kho
- Thu tiền
- Cầu tài
- Mua sắm
- Cưới hỏi
- Khởi công
- Xây dựng
- May mặc
Việc nên tránh
- Xuất hành
- An táng
- Xuất hàng
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Dậu Sửu
- Tuổi xung
- Hợi
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Đông Bắc
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Kỷ bất phá khoán — ngày Kỷ không nên xé bỏ, hủy giấy tờ khế ước.
- Tỵ bất viễn hành — ngày Tỵ không nên đi xa, xuất hành đường dài.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 20/08/2038 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 20/08/2038 (Thứ 6) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường trực; trực Thâu, sao Lâu (tốt).
Ngày 20/08/2038 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 20/08/2038 dương lịch nhằm ngày 20/7 âm lịch, ngày Kỷ Tỵ, năm Mậu Ngọ.
Giờ hoàng đạo ngày 20/08/2038 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 20/08/2038?
Ngày 20/08/2038 xung với tuổi Hợi; hợp với tuổi Dậu, Sửu.
Ngày 20/08/2038 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.
