Lịch âm ngày 20/11/2020
- Mệnh ngày
- Lư Trung Hỏa Hắc đạo (Nguyên Vũ)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
- Tuổi xung:
- Dậu
Ngày 20/11/2020 (Thứ 6) thuộc hắc đạo — thần Nguyên Vũ cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Định, sao Cang (xấu). Tuổi Dậu xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Lập đông.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Đinh Mão
- Can chi tháng
- Đinh Hợi
- Can chi năm
- Canh Tý
- Tiết khí
- Lập đông
- Nạp âm
- Lư Trung Hỏa
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Nguyên Vũ)
- Trực
- Định
- Sao (nhị thập bát tú)
- Cang (Kim · Rồng · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Dậu 17:00–18:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Ký kết
- Nhập trạch
- Khai trương
- Cúng tế
Việc nên tránh
- Xuất hành
- Kiện tụng
- Tranh chấp
- Cưới hỏi
- Khởi công
- An táng
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Định cho là nên, sao Cang cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Hợi Mùi
- Tuổi xung
- Dậu
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
- Mão bất xuyên tỉnh — ngày Mão không nên đào giếng, khơi mạch nước.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 20/11/2020 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 20/11/2020 (Thứ 6) là ngày hắc đạo, do thần Nguyên Vũ trực; trực Định, sao Cang (xấu).
Ngày 20/11/2020 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 20/11/2020 dương lịch nhằm ngày 6/10 âm lịch, ngày Đinh Mão, năm Canh Tý.
Giờ hoàng đạo ngày 20/11/2020 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Tuổi nào xung với ngày 20/11/2020?
Ngày 20/11/2020 xung với tuổi Dậu; hợp với tuổi Hợi, Mùi.
Ngày 20/11/2020 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.
