Lịch âm ngày 20/11/2023
- Mệnh ngày
- Dương Liễu Mộc Hoàng đạo (Thanh Long)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
- Tuổi xung:
- Tý
Ngày 20/11/2023 (Thứ 2) thuộc hoàng đạo — thần Thanh Long trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Nguy, sao Tâm (xấu). Tuổi Tý xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Lập đông.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Nhâm Ngọ
- Can chi tháng
- Quý Hợi
- Can chi năm
- Quý Mão
- Tiết khí
- Lập đông
- Nạp âm
- Dương Liễu Mộc
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Thanh Long)
- Trực
- Nguy
- Sao (nhị thập bát tú)
- Tâm (Nguyệt · Cáo · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Dần 03:00–04:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Cúng tế
Việc nên tránh
- Mạo hiểm
- Lên cao
- Leo trèo
- Đi sông nước
- Xuất hành
- Cưới hỏi
- Khởi công
- An táng
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Dần Tuất
- Tuổi xung
- Tý
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
- Ngọ bất thiêm cái — ngày Ngọ không nên lợp mái, làm nóc nhà.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 20/11/2023 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 20/11/2023 (Thứ 2) là ngày hoàng đạo, do thần Thanh Long trực; trực Nguy, sao Tâm (xấu).
Ngày 20/11/2023 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 20/11/2023 dương lịch nhằm ngày 8/10 âm lịch, ngày Nhâm Ngọ, năm Quý Mão.
Giờ hoàng đạo ngày 20/11/2023 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).
Tuổi nào xung với ngày 20/11/2023?
Ngày 20/11/2023 xung với tuổi Tý; hợp với tuổi Dần, Tuất.
Ngày 20/11/2023 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.
