Lịch âm ngày 20/11/2029
- Mệnh ngày
- Đại Khê Thủy Hắc đạo (Thiên Lao)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
- Tuổi xung:
- Thân
Ngày 20/11/2029 (Thứ 3) thuộc hắc đạo — thần Thiên Lao cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Bình, sao Thất (tốt). Tuổi Thân xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Lập đông.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Giáp Dần
- Can chi tháng
- Ất Hợi
- Can chi năm
- Kỷ Dậu
- Tiết khí
- Lập đông
- Nạp âm
- Đại Khê Thủy
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Thiên Lao)
- Trực
- Bình
- Sao (nhị thập bát tú)
- Thất (Hỏa · Lợn · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- San lấp
- Làm đường
- Hòa giải
- Thương lượng
- Khởi công
- Xây dựng
- Cưới hỏi
- Khai trương
- Cầu tài
Việc nên tránh
- Mạo hiểm
- Kiện tụng
- Khởi sự cần đột phá
- Đi sông nước
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Ngọ Tuất
- Tuổi xung
- Thân
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Đông Bắc
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Giáp bất khai thương — ngày Giáp không nên mở kho xuất tiền của, dễ hao hụt thất thoát.
- Dần bất tế tự — ngày Dần không nên cúng tế, cầu khấn thần linh.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 20/11/2029 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 20/11/2029 (Thứ 3) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Lao trực; trực Bình, sao Thất (tốt).
Ngày 20/11/2029 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 20/11/2029 dương lịch nhằm ngày 15/10 âm lịch, ngày Giáp Dần, năm Kỷ Dậu.
Giờ hoàng đạo ngày 20/11/2029 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Tuổi nào xung với ngày 20/11/2029?
Ngày 20/11/2029 xung với tuổi Thân; hợp với tuổi Ngọ, Tuất.
Ngày 20/11/2029 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.
