Lịch âm ngày 21/01/2037

21/01/2037 --:--:--
Dương lịch 21 Thứ 4 Tháng 1 năm 2037
Âm lịch 6 Tháng: 12 âm lịch  ·  Năm: Bính Thìn Ngày: Quý Tỵ  ·  Tháng: Tân Sửu
Mệnh ngày
Trường Lưu Thủy Hoàng đạo (Ngọc Đường)
Giờ hoàng đạo
Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Hợi
Thứ 4 21/01/2037: ngày hoàng đạo, do thần Ngọc Đường cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Định, sao Chẩn (tốt). Ngày này xung với tuổi Hợi, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Đại hàn.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Quý Tỵ
Can chi tháng
Tân Sửu
Can chi năm
Bính Thìn
Tiết khí
Đại hàn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Ngọc Đường)
Trực
Định
Sao (nhị thập bát tú)
Chẩn (Thủy · Giun · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Ký kết
  • Nhập trạch
  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Khởi công
  • Xây dựng
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Kiện tụng
  • Tranh chấp

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “xuất hành” — sao Chẩn cho là nên, trực Định cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dậu Sửu
Tuổi xung
Hợi

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Bắc
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Quý bất từ tụng — ngày Quý không nên kiện tụng, thưa gửi, tranh chấp.
  • Tỵ bất viễn hành — ngày Tỵ không nên đi xa, xuất hành đường dài.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 21/01/2037 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 21/01/2037 (Thứ 4) là ngày hoàng đạo, do thần Ngọc Đường trực; trực Định, sao Chẩn (tốt).

Ngày 21/01/2037 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 21/01/2037 dương lịch nhằm ngày 6/12 âm lịch, ngày Quý Tỵ, năm Bính Thìn.

Giờ hoàng đạo ngày 21/01/2037 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 21/01/2037?

Ngày 21/01/2037 xung với tuổi Hợi; hợp với tuổi Dậu, Sửu.

Ngày 21/01/2037 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.