Lịch âm ngày 21/01/2052

21/01/2052 --:--:--
Dương lịch 21 Chủ nhật Tháng 1 năm 2052
Âm lịch 20 Tháng: 12 âm lịch  ·  Năm: Tân Mùi Ngày: Tân Hợi  ·  Tháng: Tân Sửu
Mệnh ngày
Thoa Xuyến Kim Hoàng đạo (Minh Đường)
Giờ hoàng đạo
Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tỵ
Chủ nhật 21/01/2052: ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Khai, sao Mão (xấu). Ngày này xung với tuổi Tỵ, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Đại hàn.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Tân Hợi
Can chi tháng
Tân Sửu
Can chi năm
Tân Mùi
Tiết khí
Đại hàn
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Minh Đường)
Trực
Khai
Sao (nhị thập bát tú)
Mão (Nhật · Gà · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Cầu học
  • Xuất hành
  • Cúng tế

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • An táng
  • Cưới hỏi
  • Khởi công

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — trực Khai cho là nên, sao Mão cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Khai cho là nên, sao Mão cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Mão Mùi
Tuổi xung
Tỵ

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
  • Hợi bất giá thú — ngày Hợi không nên cưới gả, kết hôn.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 21/01/2052 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 21/01/2052 (Chủ nhật) là ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường trực; trực Khai, sao Mão (xấu).

Ngày 21/01/2052 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 21/01/2052 dương lịch nhằm ngày 20/12 âm lịch, ngày Tân Hợi, năm Tân Mùi.

Giờ hoàng đạo ngày 21/01/2052 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 21/01/2052?

Ngày 21/01/2052 xung với tuổi Tỵ; hợp với tuổi Mão, Mùi.

Ngày 21/01/2052 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.