Lịch âm ngày 21/04/2049

21/04/2049 --:--:--
Dương lịch 21 Thứ 4 Tháng 4 năm 2049
Âm lịch 20 Tháng: 3 âm lịch  ·  Năm: Kỷ Tỵ Ngày: Bính Dần  ·  Tháng: Mậu Thìn
Mệnh ngày
Lư Trung Hỏa Hoàng đạo (Tư Mệnh)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
Tuổi xung:
Thân
Thứ 4 21/04/2049: ngày hoàng đạo, do thần Tư Mệnh cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Khai, sao Sâm (xấu). Ngày này xung với tuổi Thân, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Cốc vũ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Bính Dần
Can chi tháng
Mậu Thìn
Can chi năm
Kỷ Tỵ
Tiết khí
Cốc vũ
Nạp âm
Lư Trung Hỏa
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Tư Mệnh)
Trực
Khai
Sao (nhị thập bát tú)
Sâm (Thủy · Vượn · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Khởi công
  • Cầu học
  • Xuất hành
  • Xây dựng
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • An táng
  • Cưới hỏi

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Khai cho là nên, sao Sâm cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Ngọ Tuất
Tuổi xung
Thân

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Bính bất tu táo — ngày Bính không nên xây sửa bếp núc, lò táo.
  • Dần bất tế tự — ngày Dần không nên cúng tế, cầu khấn thần linh.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 21/04/2049 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 21/04/2049 (Thứ 4) là ngày hoàng đạo, do thần Tư Mệnh trực; trực Khai, sao Sâm (xấu).

Ngày 21/04/2049 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 21/04/2049 dương lịch nhằm ngày 20/3 âm lịch, ngày Bính Dần, năm Kỷ Tỵ.

Giờ hoàng đạo ngày 21/04/2049 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Tuổi nào xung với ngày 21/04/2049?

Ngày 21/04/2049 xung với tuổi Thân; hợp với tuổi Ngọ, Tuất.

Ngày 21/04/2049 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Tây Nam.