Lịch âm ngày 21/07/2029

21/07/2029 --:--:--
Dương lịch 21 Thứ 7 Tháng 7 năm 2029
Âm lịch 11 Tháng: 6 âm lịch  ·  Năm: Kỷ Dậu Ngày: Nhâm Tý  ·  Tháng: Tân Mùi
Mệnh ngày
Tang Đố Mộc Hắc đạo (Thiên Hình)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Ngọ
Ngày 21/07/2029 (Thứ 7) thuộc hắc đạo — thần Thiên Hình cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Chấp, sao Đê (xấu). Tuổi Ngọ xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Tiểu thử.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Nhâm Tý
Can chi tháng
Tân Mùi
Can chi năm
Kỷ Dậu
Tiết khí
Tiểu thử
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Thiên Hình)
Trực
Chấp
Sao (nhị thập bát tú)
Đê (Thổ · Lạc (cầy) · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cất giữ
  • Thu nạp
  • Ký kết

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Dời chỗ
  • Mở kho xuất hàng
  • Cưới hỏi
  • Xây dựng
  • An táng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “xây dựng” — trực Chấp cho là nên, sao Đê cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Chấp cho là nên, sao Đê cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thân Thìn
Tuổi xung
Ngọ

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
  • Tý bất vấn bốc — ngày Tý không nên bói toán, xem quẻ cầu việc.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 21/07/2029 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 21/07/2029 (Thứ 7) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Hình trực; trực Chấp, sao Đê (xấu).

Ngày 21/07/2029 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 21/07/2029 dương lịch nhằm ngày 11/6 âm lịch, ngày Nhâm Tý, năm Kỷ Dậu.

Giờ hoàng đạo ngày 21/07/2029 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 21/07/2029?

Ngày 21/07/2029 xung với tuổi Ngọ; hợp với tuổi Thân, Thìn.

Ngày 21/07/2029 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.