Lịch âm ngày 21/09/2036
- Mệnh ngày
- Tùng Bách Mộc Hoàng đạo (Minh Đường)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
- Tuổi xung:
- Dậu
Ngày 21/09/2036 (Chủ nhật) thuộc hoàng đạo — thần Minh Đường trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Phá, sao Mão (xấu). Tuổi Dậu xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Bạch lộ.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Tân Mão
- Can chi tháng
- Đinh Dậu
- Can chi năm
- Bính Thìn
- Tiết khí
- Bạch lộ
- Nạp âm
- Tùng Bách Mộc
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Minh Đường)
- Trực
- Phá
- Sao (nhị thập bát tú)
- Mão (Nhật · Gà · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Dậu 17:00–18:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Phá dỡ
- Chữa bệnh
- Cúng tế
Việc nên tránh
- Cưới hỏi
- Khai trương
- Ký kết
- Xuất hành
- Khởi công
- An táng
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Hợi Mùi
- Tuổi xung
- Dậu
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Tây Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
- Mão bất xuyên tỉnh — ngày Mão không nên đào giếng, khơi mạch nước.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 21/09/2036 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 21/09/2036 (Chủ nhật) là ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường trực; trực Phá, sao Mão (xấu).
Ngày 21/09/2036 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 21/09/2036 dương lịch nhằm ngày 2/8 âm lịch, ngày Tân Mão, năm Bính Thìn.
Giờ hoàng đạo ngày 21/09/2036 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Tuổi nào xung với ngày 21/09/2036?
Ngày 21/09/2036 xung với tuổi Dậu; hợp với tuổi Hợi, Mùi.
Ngày 21/09/2036 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.
