Lịch âm ngày 21/10/2044
- Mệnh ngày
- Kim Bạch Kim Hắc đạo (Câu Trần)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
- Tuổi xung:
- Dậu
Ngày 21/10/2044 (Thứ 6) thuộc hắc đạo — thần Câu Trần cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Chấp, sao Cang (xấu). Tuổi Dậu xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Hàn lộ.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Quý Mão
- Can chi tháng
- Giáp Tuất
- Can chi năm
- Giáp Tý
- Tiết khí
- Hàn lộ
- Nạp âm
- Kim Bạch Kim
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Câu Trần)
- Trực
- Chấp
- Sao (nhị thập bát tú)
- Cang (Kim · Rồng · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Dậu 17:00–18:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Cất giữ
- Thu nạp
- Xây dựng
- Ký kết
- Cúng tế
Việc nên tránh
- Xuất hành
- Dời chỗ
- Mở kho xuất hàng
- Cưới hỏi
- Khởi công
- An táng
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Chấp cho là nên, sao Cang cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Hợi Mùi
- Tuổi xung
- Dậu
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây Bắc
- Hướng Hỷ Thần
- Đông Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Quý bất từ tụng — ngày Quý không nên kiện tụng, thưa gửi, tranh chấp.
- Mão bất xuyên tỉnh — ngày Mão không nên đào giếng, khơi mạch nước.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 21/10/2044 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 21/10/2044 (Thứ 6) là ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực; trực Chấp, sao Cang (xấu).
Ngày 21/10/2044 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 21/10/2044 dương lịch nhằm ngày 1/9 âm lịch, ngày Quý Mão, năm Giáp Tý.
Giờ hoàng đạo ngày 21/10/2044 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Tuổi nào xung với ngày 21/10/2044?
Ngày 21/10/2044 xung với tuổi Dậu; hợp với tuổi Hợi, Mùi.
Ngày 21/10/2044 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.
