Lịch âm ngày 21/11/2042

21/11/2042 --:--:--
Dương lịch 21 Thứ 6 Tháng 11 năm 2042
Âm lịch 9 Tháng: 10 âm lịch  ·  Năm: Nhâm Tuất Ngày: Quý Hợi  ·  Tháng: Tân Hợi
Mệnh ngày
Đại Hải Thủy Hoàng đạo (Kim Đường)
Giờ hoàng đạo
Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tỵ
Thứ 6 21/11/2042: ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Kiến, sao Cang (xấu). Ngày này xung với tuổi Tỵ, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Lập đông.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Quý Hợi
Can chi tháng
Tân Hợi
Can chi năm
Nhâm Tuất
Tiết khí
Lập đông
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Đường)
Trực
Kiến
Sao (nhị thập bát tú)
Cang (Kim · Rồng · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Xuất hành
  • Cầu học
  • Nhậm chức
  • Gặp gỡ quan trọng
  • Cúng tế

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • Đào đất
  • An táng
  • Phá dỡ
  • Cưới hỏi
  • Khởi công

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — trực Kiến cho là nên, sao Cang cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Mão Mùi
Tuổi xung
Tỵ

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Bắc
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Quý bất từ tụng — ngày Quý không nên kiện tụng, thưa gửi, tranh chấp.
  • Hợi bất giá thú — ngày Hợi không nên cưới gả, kết hôn.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 21/11/2042 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 21/11/2042 (Thứ 6) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường trực; trực Kiến, sao Cang (xấu).

Ngày 21/11/2042 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 21/11/2042 dương lịch nhằm ngày 9/10 âm lịch, ngày Quý Hợi, năm Nhâm Tuất.

Giờ hoàng đạo ngày 21/11/2042 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 21/11/2042?

Ngày 21/11/2042 xung với tuổi Tỵ; hợp với tuổi Mão, Mùi.

Ngày 21/11/2042 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.