Lịch âm ngày 21/11/2054

21/11/2054 --:--:--
Dương lịch 21 Thứ 7 Tháng 11 năm 2054
Âm lịch 22 Tháng: 10 âm lịch  ·  Năm: Giáp Tuất Ngày: Bính Dần  ·  Tháng: Ất Hợi
Mệnh ngày
Lư Trung Hỏa Hắc đạo (Thiên Lao)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
Tuổi xung:
Thân
Thứ 7 21/11/2054: ngày hắc đạo, do thần Thiên Lao trực, cần cân nhắc với việc trọng đại. Theo lịch: trực Bình, sao Vị (tốt). Ngày này xung với tuổi Thân, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Lập đông.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Bính Dần
Can chi tháng
Ất Hợi
Can chi năm
Giáp Tuất
Tiết khí
Lập đông
Nạp âm
Lư Trung Hỏa
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Thiên Lao)
Trực
Bình
Sao (nhị thập bát tú)
Vị (Thổ · Trĩ · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • San lấp
  • Làm đường
  • Hòa giải
  • Thương lượng
  • Xây dựng
  • Khai trương
  • Cưới hỏi
  • Nhập kho
  • Gieo trồng

Việc nên tránh

  • Mạo hiểm
  • Kiện tụng
  • Khởi sự cần đột phá

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Ngọ Tuất
Tuổi xung
Thân

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Bính bất tu táo — ngày Bính không nên xây sửa bếp núc, lò táo.
  • Dần bất tế tự — ngày Dần không nên cúng tế, cầu khấn thần linh.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 21/11/2054 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 21/11/2054 (Thứ 7) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Lao trực; trực Bình, sao Vị (tốt).

Ngày 21/11/2054 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 21/11/2054 dương lịch nhằm ngày 22/10 âm lịch, ngày Bính Dần, năm Giáp Tuất.

Giờ hoàng đạo ngày 21/11/2054 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Tuổi nào xung với ngày 21/11/2054?

Ngày 21/11/2054 xung với tuổi Thân; hợp với tuổi Ngọ, Tuất.

Ngày 21/11/2054 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Tây Nam.