Lịch âm ngày 22/04/2031
- Mệnh ngày
- Trường Lưu Thủy Hoàng đạo (Thanh Long)
- Giờ hoàng đạo
- Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Tuất
Ngày 22/04/2031 (Thứ 3) thuộc hoàng đạo — thần Thanh Long trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Kiến, sao Dực (xấu). Tuổi Tuất xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Cốc vũ.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Nhâm Thìn
- Can chi tháng
- Nhâm Thìn
- Can chi năm
- Tân Hợi
- Tiết khí
- Cốc vũ
- Nạp âm
- Trường Lưu Thủy
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Thanh Long)
- Trực
- Kiến
- Sao (nhị thập bát tú)
- Dực (Hỏa · Rắn · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Dần 03:00–04:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Khởi công
- Xuất hành
- Cầu học
- Nhậm chức
- Gặp gỡ quan trọng
- Gieo trồng
Việc nên tránh
- Động thổ
- Đào đất
- An táng
- Phá dỡ
- Cưới hỏi
- Xây dựng
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Thân Tý
- Tuổi xung
- Tuất
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
- Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn không nên than khóc, để xảy ra việc buồn tang.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 22/04/2031 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 22/04/2031 (Thứ 3) là ngày hoàng đạo, do thần Thanh Long trực; trực Kiến, sao Dực (xấu).
Ngày 22/04/2031 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 22/04/2031 dương lịch nhằm ngày 2/3 (nhuận) âm lịch, ngày Nhâm Thìn, năm Tân Hợi.
Giờ hoàng đạo ngày 22/04/2031 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 22/04/2031?
Ngày 22/04/2031 xung với tuổi Tuất; hợp với tuổi Thân, Tý.
Ngày 22/04/2031 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.
