Lịch âm ngày 22/04/2047

22/04/2047 --:--:--
Dương lịch 22 Thứ 2 Tháng 4 năm 2047
Âm lịch 28 Tháng: 3 âm lịch  ·  Năm: Đinh Mão Ngày: Bính Thìn  ·  Tháng: Giáp Thìn
Mệnh ngày
Sa Trung Thổ Hoàng đạo (Thanh Long)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tuất
Thứ 2 22/04/2047 là ngày hoàng đạo (thần Thanh Long) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Kiến; sao chiếu là Tất — sao tốt. Lưu ý: tuổi Tuất kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Cốc vũ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Bính Thìn
Can chi tháng
Giáp Thìn
Can chi năm
Đinh Mão
Tiết khí
Cốc vũ
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Thanh Long)
Trực
Kiến
Sao (nhị thập bát tú)
Tất (Nguyệt · Quạ · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khởi công
  • Xuất hành
  • Cầu học
  • Nhậm chức
  • Gặp gỡ quan trọng
  • Cưới hỏi
  • Xây dựng
  • Khai trương
  • Đào giếng khơi mương
  • Cầu mưa

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • Đào đất
  • An táng
  • Phá dỡ

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thân
Tuổi xung
Tuất

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Bính bất tu táo — ngày Bính không nên xây sửa bếp núc, lò táo.
  • Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn không nên than khóc, để xảy ra việc buồn tang.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 22/04/2047 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 22/04/2047 (Thứ 2) là ngày hoàng đạo, do thần Thanh Long trực; trực Kiến, sao Tất (tốt).

Ngày 22/04/2047 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 22/04/2047 dương lịch nhằm ngày 28/3 âm lịch, ngày Bính Thìn, năm Đinh Mão.

Giờ hoàng đạo ngày 22/04/2047 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 22/04/2047?

Ngày 22/04/2047 xung với tuổi Tuất; hợp với tuổi Thân, Tý.

Ngày 22/04/2047 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Tây Nam.