Lịch âm ngày 22/09/2002
- Mệnh ngày
- Trường Lưu Thủy Hắc đạo (Chu Tước)
- Giờ hoàng đạo
- Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Hợi
Ngày 22/09/2002 (Chủ nhật) thuộc hắc đạo — thần Chu Tước cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Thành, sao Phòng (tốt). Tuổi Hợi xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Bạch lộ.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Quý Tỵ
- Can chi tháng
- Kỷ Dậu
- Can chi năm
- Nhâm Ngọ
- Tiết khí
- Bạch lộ
- Nạp âm
- Trường Lưu Thủy
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Chu Tước)
- Trực
- Thành
- Sao (nhị thập bát tú)
- Phòng (Nhật · Thỏ · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Cưới hỏi
- Khai trương
- Khởi công
- Cầu học
- Xây dựng
- Xuất hành
- Cầu tài
Việc nên tránh
- Kiện tụng
- Tranh chấp
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Dậu Sửu
- Tuổi xung
- Hợi
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây Bắc
- Hướng Hỷ Thần
- Đông Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Quý bất từ tụng — ngày Quý không nên kiện tụng, thưa gửi, tranh chấp.
- Tỵ bất viễn hành — ngày Tỵ không nên đi xa, xuất hành đường dài.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 22/09/2002 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 22/09/2002 (Chủ nhật) là ngày hắc đạo, do thần Chu Tước trực; trực Thành, sao Phòng (tốt).
Ngày 22/09/2002 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 22/09/2002 dương lịch nhằm ngày 16/8 âm lịch, ngày Quý Tỵ, năm Nhâm Ngọ.
Giờ hoàng đạo ngày 22/09/2002 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 22/09/2002?
Ngày 22/09/2002 xung với tuổi Hợi; hợp với tuổi Dậu, Sửu.
Ngày 22/09/2002 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.
