Lịch âm ngày 22/09/2029
- Mệnh ngày
- Đại Khê Thủy Hoàng đạo (Minh Đường)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
- Tuổi xung:
- Dậu
Ngày 22/09/2029 (Thứ 7) thuộc hoàng đạo — thần Minh Đường trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Phá, sao Nữ (xấu). Tuổi Dậu xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Bạch lộ.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Ất Mão
- Can chi tháng
- Quý Dậu
- Can chi năm
- Kỷ Dậu
- Tiết khí
- Bạch lộ
- Nạp âm
- Đại Khê Thủy
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Minh Đường)
- Trực
- Phá
- Sao (nhị thập bát tú)
- Nữ (Thổ · Dơi · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Dậu 17:00–18:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Phá dỡ
- Chữa bệnh
Việc nên tránh
- Cưới hỏi
- Khai trương
- Ký kết
- Xuất hành
- Kiện tụng
- An táng
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Hợi Mùi
- Tuổi xung
- Dậu
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Tây Bắc
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Ất bất tài thực — ngày Ất không nên gieo trồng hay cắt may quần áo mới.
- Mão bất xuyên tỉnh — ngày Mão không nên đào giếng, khơi mạch nước.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 22/09/2029 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 22/09/2029 (Thứ 7) là ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường trực; trực Phá, sao Nữ (xấu).
Ngày 22/09/2029 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 22/09/2029 dương lịch nhằm ngày 15/8 âm lịch, ngày Ất Mão, năm Kỷ Dậu.
Giờ hoàng đạo ngày 22/09/2029 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Tuổi nào xung với ngày 22/09/2029?
Ngày 22/09/2029 xung với tuổi Dậu; hợp với tuổi Hợi, Mùi.
Ngày 22/09/2029 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.
