Lịch âm ngày 23/02/2038
- Mệnh ngày
- Lộ Bàng Thổ Hoàng đạo (Ngọc Đường)
- Giờ hoàng đạo
- Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Sửu
Ngày 23/02/2038 (Thứ 3) thuộc hoàng đạo — thần Ngọc Đường trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Chấp, sao Vĩ (tốt). Tuổi Sửu xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Vũ thủy.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Tân Mùi
- Can chi tháng
- Giáp Dần
- Can chi năm
- Mậu Ngọ
- Tiết khí
- Vũ thủy
- Nạp âm
- Lộ Bàng Thổ
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Ngọc Đường)
- Trực
- Chấp
- Sao (nhị thập bát tú)
- Vĩ (Hỏa · Hổ · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Cất giữ
- Thu nạp
- Xây dựng
- Cưới hỏi
- Ký kết
- Khai trương
- Đắp đê
Việc nên tránh
- Xuất hành
- Dời chỗ
- Mở kho xuất hàng
- Đi sông nước
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Hợi Mão
- Tuổi xung
- Sửu
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Tây Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
- Mùi bất phục dược — ngày Mùi không nên uống thuốc, bốc thuốc trị bệnh.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 23/02/2038 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 23/02/2038 (Thứ 3) là ngày hoàng đạo, do thần Ngọc Đường trực; trực Chấp, sao Vĩ (tốt).
Ngày 23/02/2038 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 23/02/2038 dương lịch nhằm ngày 20/1 âm lịch, ngày Tân Mùi, năm Mậu Ngọ.
Giờ hoàng đạo ngày 23/02/2038 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 23/02/2038?
Ngày 23/02/2038 xung với tuổi Sửu; hợp với tuổi Hợi, Mão.
Ngày 23/02/2038 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.
