Lịch âm ngày 23/02/2041
- Mệnh ngày
- Ốc Thượng Thổ Hắc đạo (Câu Trần)
- Giờ hoàng đạo
- Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Tỵ
Ngày 23/02/2041 (Thứ 7) thuộc hắc đạo — thần Câu Trần cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Thâu, sao Nữ (xấu). Tuổi Tỵ xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Vũ thủy.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Đinh Hợi
- Can chi tháng
- Canh Dần
- Can chi năm
- Tân Dậu
- Tiết khí
- Vũ thủy
- Nạp âm
- Ốc Thượng Thổ
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Câu Trần)
- Trực
- Thâu
- Sao (nhị thập bát tú)
- Nữ (Thổ · Dơi · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Thu hoạch
- Nhập kho
- Thu tiền
- Cầu tài
- Mua sắm
Việc nên tránh
- Xuất hành
- An táng
- Xuất hàng
- Cưới hỏi
- Kiện tụng
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Mão Mùi
- Tuổi xung
- Tỵ
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
- Hợi bất giá thú — ngày Hợi không nên cưới gả, kết hôn.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 23/02/2041 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 23/02/2041 (Thứ 7) là ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực; trực Thâu, sao Nữ (xấu).
Ngày 23/02/2041 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 23/02/2041 dương lịch nhằm ngày 23/1 âm lịch, ngày Đinh Hợi, năm Tân Dậu.
Giờ hoàng đạo ngày 23/02/2041 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 23/02/2041?
Ngày 23/02/2041 xung với tuổi Tỵ; hợp với tuổi Mão, Mùi.
Ngày 23/02/2041 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.
