Lịch âm ngày 23/02/2042

23/02/2042 --:--:--
Dương lịch 23 Chủ nhật Tháng 2 năm 2042
Âm lịch 4 Tháng: 2 âm lịch  ·  Năm: Nhâm Tuất Ngày: Nhâm Thìn  ·  Tháng: Quý Mão
Mệnh ngày
Trường Lưu Thủy Hắc đạo (Thiên Hình)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tuất
Chủ nhật 23/02/2042 là ngày hắc đạo (thần Thiên Hình) — nên thận trọng khi tiến hành việc lớn. Trực của ngày là Mãn; sao chiếu là Hư — sao xấu. Lưu ý: tuổi Tuất kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Vũ thủy.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Nhâm Thìn
Can chi tháng
Quý Mão
Can chi năm
Nhâm Tuất
Tiết khí
Vũ thủy
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Thiên Hình)
Trực
Mãn
Sao (nhị thập bát tú)
(Nhật · Chuột · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cầu tài
  • Khai trương
  • Nhập kho
  • Mở tiệc

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • Uống thuốc trị bệnh
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • An táng
  • Nhậm chức

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thân
Tuổi xung
Tuất

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
  • Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn không nên than khóc, để xảy ra việc buồn tang.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 23/02/2042 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 23/02/2042 (Chủ nhật) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Hình trực; trực Mãn, sao Hư (xấu).

Ngày 23/02/2042 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 23/02/2042 dương lịch nhằm ngày 4/2 âm lịch, ngày Nhâm Thìn, năm Nhâm Tuất.

Giờ hoàng đạo ngày 23/02/2042 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 23/02/2042?

Ngày 23/02/2042 xung với tuổi Tuất; hợp với tuổi Thân, Tý.

Ngày 23/02/2042 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.