Lịch âm ngày 23/04/2027
- Mệnh ngày
- Kiếm Phong Kim Hoàng đạo (Kim Quỹ)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
- Tuổi xung:
- Dần
Ngày 23/04/2027 (Thứ 6) thuộc hoàng đạo — thần Kim Quỹ trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Định, sao Quỷ (xấu). Tuổi Dần xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Cốc vũ.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Nhâm Thân
- Can chi tháng
- Giáp Thìn
- Can chi năm
- Đinh Mùi
- Tiết khí
- Cốc vũ
- Nạp âm
- Kiếm Phong Kim
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Kim Quỹ)
- Trực
- Định
- Sao (nhị thập bát tú)
- Quỷ (Kim · Dê · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Ký kết
- Nhập trạch
- An táng
- Cải táng
- Cúng tế
Việc nên tránh
- Xuất hành
- Kiện tụng
- Tranh chấp
- Cưới hỏi
- Khởi công
- Khai trương
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Định cho là nên, sao Quỷ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — trực Định cho là nên, sao Quỷ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Tý Thìn
- Tuổi xung
- Dần
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
- Thân bất an sàng — ngày Thân không nên kê giường, đặt giường mới.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 23/04/2027 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 23/04/2027 (Thứ 6) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ trực; trực Định, sao Quỷ (xấu).
Ngày 23/04/2027 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 23/04/2027 dương lịch nhằm ngày 17/3 âm lịch, ngày Nhâm Thân, năm Đinh Mùi.
Giờ hoàng đạo ngày 23/04/2027 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Tuổi nào xung với ngày 23/04/2027?
Ngày 23/04/2027 xung với tuổi Dần; hợp với tuổi Tý, Thìn.
Ngày 23/04/2027 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.
