Lịch âm ngày 23/05/2040

23/05/2040 --:--:--
Dương lịch 23 Thứ 4 Tháng 5 năm 2040
Âm lịch 13 Tháng: 4 âm lịch  ·  Năm: Canh Thân Ngày: Tân Hợi  ·  Tháng: Tân Tỵ
Mệnh ngày
Thoa Xuyến Kim Hoàng đạo (Kim Đường)
Giờ hoàng đạo
Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tỵ
Thứ 4 23/05/2040: ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Phá, sao Bích (tốt). Ngày này xung với tuổi Tỵ, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Tiểu mãn.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Tân Hợi
Can chi tháng
Tân Tỵ
Can chi năm
Canh Thân
Tiết khí
Tiểu mãn
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Đường)
Trực
Phá
Sao (nhị thập bát tú)
Bích (Thủy · Du · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Phá dỡ
  • Chữa bệnh
  • Xây dựng
  • May mặc
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Ký kết
  • Xuất hành

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Bích cho là nên, trực Phá cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — sao Bích cho là nên, trực Phá cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Mão Mùi
Tuổi xung
Tỵ

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
  • Hợi bất giá thú — ngày Hợi không nên cưới gả, kết hôn.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 23/05/2040 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 23/05/2040 (Thứ 4) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường trực; trực Phá, sao Bích (tốt).

Ngày 23/05/2040 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 23/05/2040 dương lịch nhằm ngày 13/4 âm lịch, ngày Tân Hợi, năm Canh Thân.

Giờ hoàng đạo ngày 23/05/2040 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 23/05/2040?

Ngày 23/05/2040 xung với tuổi Tỵ; hợp với tuổi Mão, Mùi.

Ngày 23/05/2040 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.