Lịch âm ngày 23/06/2039

23/06/2039 --:--:--
Dương lịch 23 Thứ 5 Tháng 6 năm 2039
Âm lịch 2 Tháng: 5 (nhuận) âm lịch  ·  Năm: Kỷ Mùi Ngày: Bính Tý  ·  Tháng: Canh Ngọ
Mệnh ngày
Giản Hạ Thủy Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Ngọ
Thứ 5 23/06/2039: ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Phá, sao Khuê (xấu). Ngày này xung với tuổi Ngọ, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Hạ chí.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Bính Tý
Can chi tháng
Canh Ngọ
Can chi năm
Kỷ Mùi
Tiết khí
Hạ chí
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Trực
Phá
Sao (nhị thập bát tú)
Khuê (Mộc · Sói · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Phá dỡ
  • Chữa bệnh
  • Xây dựng
  • Đắp nền

Việc nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Ký kết
  • Xuất hành
  • An táng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thân Thìn
Tuổi xung
Ngọ

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Bính bất tu táo — ngày Bính không nên xây sửa bếp núc, lò táo.
  • Tý bất vấn bốc — ngày Tý không nên bói toán, xem quẻ cầu việc.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 23/06/2039 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 23/06/2039 (Thứ 5) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ trực; trực Phá, sao Khuê (xấu).

Ngày 23/06/2039 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 23/06/2039 dương lịch nhằm ngày 2/5 (nhuận) âm lịch, ngày Bính Tý, năm Kỷ Mùi.

Giờ hoàng đạo ngày 23/06/2039 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 23/06/2039?

Ngày 23/06/2039 xung với tuổi Ngọ; hợp với tuổi Thân, Thìn.

Ngày 23/06/2039 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Tây Nam.