Lịch âm ngày 23/07/2029

23/07/2029 --:--:--
Dương lịch 23 Thứ 2 Tháng 7 năm 2029
Âm lịch 13 Tháng: 6 âm lịch  ·  Năm: Kỷ Dậu Ngày: Giáp Dần  ·  Tháng: Tân Mùi
Mệnh ngày
Đại Khê Thủy Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
Tuổi xung:
Thân
Thứ 2 23/07/2029: ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Nguy, sao Tâm (xấu). Ngày này xung với tuổi Thân, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Đại thử.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Giáp Dần
Can chi tháng
Tân Mùi
Can chi năm
Kỷ Dậu
Tiết khí
Đại thử
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Trực
Nguy
Sao (nhị thập bát tú)
Tâm (Nguyệt · Cáo · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cúng tế

Việc nên tránh

  • Mạo hiểm
  • Lên cao
  • Leo trèo
  • Đi sông nước
  • Xuất hành
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • An táng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Ngọ Tuất
Tuổi xung
Thân

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Giáp bất khai thương — ngày Giáp không nên mở kho xuất tiền của, dễ hao hụt thất thoát.
  • Dần bất tế tự — ngày Dần không nên cúng tế, cầu khấn thần linh.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 23/07/2029 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 23/07/2029 (Thứ 2) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ trực; trực Nguy, sao Tâm (xấu).

Ngày 23/07/2029 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 23/07/2029 dương lịch nhằm ngày 13/6 âm lịch, ngày Giáp Dần, năm Kỷ Dậu.

Giờ hoàng đạo ngày 23/07/2029 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Tuổi nào xung với ngày 23/07/2029?

Ngày 23/07/2029 xung với tuổi Thân; hợp với tuổi Ngọ, Tuất.

Ngày 23/07/2029 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.