Lịch âm ngày 23/07/2044

23/07/2044 --:--:--
Dương lịch 23 Thứ 7 Tháng 7 năm 2044
Âm lịch 29 Tháng: 6 âm lịch  ·  Năm: Giáp Tý Ngày: Quý Dậu  ·  Tháng: Tân Mùi
Mệnh ngày
Kiếm Phong Kim Hắc đạo (Câu Trần)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Mão
Thứ 7 23/07/2044: ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực, cần cân nhắc với việc trọng đại. Theo lịch: trực Mãn, sao Liễu (xấu). Ngày này xung với tuổi Mão, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Đại thử.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Quý Dậu
Can chi tháng
Tân Mùi
Can chi năm
Giáp Tý
Tiết khí
Đại thử
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Câu Trần)
Trực
Mãn
Sao (nhị thập bát tú)
Liễu (Thổ · Hoẵng · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cầu tài
  • Khai trương
  • Nhập kho
  • Mở tiệc

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • Uống thuốc trị bệnh
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • An táng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tỵ Sửu
Tuổi xung
Mão

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Bắc
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Quý bất từ tụng — ngày Quý không nên kiện tụng, thưa gửi, tranh chấp.
  • Dậu bất hội khách — ngày Dậu không nên mở tiệc, hội họp tiếp khách.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 23/07/2044 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 23/07/2044 (Thứ 7) là ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực; trực Mãn, sao Liễu (xấu).

Ngày 23/07/2044 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 23/07/2044 dương lịch nhằm ngày 29/6 âm lịch, ngày Quý Dậu, năm Giáp Tý.

Giờ hoàng đạo ngày 23/07/2044 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 23/07/2044?

Ngày 23/07/2044 xung với tuổi Mão; hợp với tuổi Tỵ, Sửu.

Ngày 23/07/2044 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.