Lịch âm ngày 23/09/2052
- Mệnh ngày
- Sa Trung Thổ Hắc đạo (Chu Tước)
- Giờ hoàng đạo
- Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Hợi
Ngày 23/09/2052 (Thứ 2) thuộc hắc đạo — thần Chu Tước cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Thành, sao Nguy (xấu). Tuổi Hợi xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Thu phân.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Đinh Tỵ
- Can chi tháng
- Kỷ Dậu
- Can chi năm
- Nhâm Thân
- Tiết khí
- Thu phân
- Nạp âm
- Sa Trung Thổ
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Chu Tước)
- Trực
- Thành
- Sao (nhị thập bát tú)
- Nguy (Nguyệt · Én · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Cưới hỏi
- Khai trương
- Khởi công
- Cầu học
- Cúng tế
Việc nên tránh
- Kiện tụng
- Tranh chấp
- Leo trèo
- Đi sông nước
- Xây dựng
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Dậu Sửu
- Tuổi xung
- Hợi
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
- Tỵ bất viễn hành — ngày Tỵ không nên đi xa, xuất hành đường dài.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 23/09/2052 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 23/09/2052 (Thứ 2) là ngày hắc đạo, do thần Chu Tước trực; trực Thành, sao Nguy (xấu).
Ngày 23/09/2052 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 23/09/2052 dương lịch nhằm ngày 1/8 (nhuận) âm lịch, ngày Đinh Tỵ, năm Nhâm Thân.
Giờ hoàng đạo ngày 23/09/2052 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 23/09/2052?
Ngày 23/09/2052 xung với tuổi Hợi; hợp với tuổi Dậu, Sửu.
Ngày 23/09/2052 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.
