Lịch âm ngày 23/10/2030
- Mệnh ngày
- Tùng Bách Mộc Hắc đạo (Câu Trần)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
- Tuổi xung:
- Dậu
Ngày 23/10/2030 (Thứ 4) thuộc hắc đạo — thần Câu Trần cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Chấp, sao Bích (tốt). Tuổi Dậu xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Hàn lộ.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Tân Mão
- Can chi tháng
- Bính Tuất
- Can chi năm
- Canh Tuất
- Tiết khí
- Hàn lộ
- Nạp âm
- Tùng Bách Mộc
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Câu Trần)
- Trực
- Chấp
- Sao (nhị thập bát tú)
- Bích (Thủy · Du · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Dậu 17:00–18:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Cất giữ
- Thu nạp
- Xây dựng
- Cưới hỏi
- Ký kết
- Khai trương
- May mặc
- Cầu tài
Việc nên tránh
- Xuất hành
- Dời chỗ
- Mở kho xuất hàng
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Hợi Mùi
- Tuổi xung
- Dậu
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Tây Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
- Mão bất xuyên tỉnh — ngày Mão không nên đào giếng, khơi mạch nước.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 23/10/2030 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 23/10/2030 (Thứ 4) là ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực; trực Chấp, sao Bích (tốt).
Ngày 23/10/2030 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 23/10/2030 dương lịch nhằm ngày 27/9 âm lịch, ngày Tân Mão, năm Canh Tuất.
Giờ hoàng đạo ngày 23/10/2030 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Tuổi nào xung với ngày 23/10/2030?
Ngày 23/10/2030 xung với tuổi Dậu; hợp với tuổi Hợi, Mùi.
Ngày 23/10/2030 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.
