Lịch âm ngày 23/10/2041

23/10/2041 --:--:--
Dương lịch 23 Thứ 4 Tháng 10 năm 2041
Âm lịch 29 Tháng: 9 âm lịch  ·  Năm: Tân Dậu Ngày: Kỷ Sửu  ·  Tháng: Mậu Tuất
Mệnh ngày
Tích Lịch Hỏa Hắc đạo (Nguyên Vũ)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Mùi
Thứ 4 23/10/2041: ngày hắc đạo, do thần Nguyên Vũ trực, cần cân nhắc với việc trọng đại. Theo lịch: trực Bình, sao Chẩn (tốt). Ngày này xung với tuổi Mùi, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Hàn lộ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Kỷ Sửu
Can chi tháng
Mậu Tuất
Can chi năm
Tân Dậu
Tiết khí
Hàn lộ
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Nguyên Vũ)
Trực
Bình
Sao (nhị thập bát tú)
Chẩn (Thủy · Giun · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • San lấp
  • Làm đường
  • Hòa giải
  • Thương lượng
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • Xây dựng
  • Khai trương
  • Xuất hành
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Mạo hiểm
  • Kiện tụng
  • Khởi sự cần đột phá

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tỵ Dậu
Tuổi xung
Mùi

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Kỷ bất phá khoán — ngày Kỷ không nên xé bỏ, hủy giấy tờ khế ước.
  • Sửu bất quan đái — ngày Sửu không nên đội mũ nhậm chức, nhận chức quan.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 23/10/2041 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 23/10/2041 (Thứ 4) là ngày hắc đạo, do thần Nguyên Vũ trực; trực Bình, sao Chẩn (tốt).

Ngày 23/10/2041 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 23/10/2041 dương lịch nhằm ngày 29/9 âm lịch, ngày Kỷ Sửu, năm Tân Dậu.

Giờ hoàng đạo ngày 23/10/2041 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 23/10/2041?

Ngày 23/10/2041 xung với tuổi Mùi; hợp với tuổi Tỵ, Dậu.

Ngày 23/10/2041 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.