Lịch âm ngày 23/10/2044

23/10/2044 --:--:--
Dương lịch 23 Chủ nhật Tháng 10 năm 2044
Âm lịch 3 Tháng: 9 âm lịch  ·  Năm: Giáp Tý Ngày: Ất Tỵ  ·  Tháng: Giáp Tuất
Mệnh ngày
Phú Đăng Hỏa Hoàng đạo (Minh Đường)
Giờ hoàng đạo
Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Hợi
Chủ nhật 23/10/2044: ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Nguy, sao Phòng (tốt). Ngày này xung với tuổi Hợi, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Hàn lộ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Ất Tỵ
Can chi tháng
Giáp Tuất
Can chi năm
Giáp Tý
Tiết khí
Hàn lộ
Nạp âm
Phú Đăng Hỏa
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Minh Đường)
Trực
Nguy
Sao (nhị thập bát tú)
Phòng (Nhật · Thỏ · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cúng tế
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • Xây dựng
  • Khai trương
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Mạo hiểm
  • Lên cao
  • Leo trèo
  • Đi sông nước
  • Xuất hành

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “xuất hành” — sao Phòng cho là nên, trực Nguy cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dậu Sửu
Tuổi xung
Hợi

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Ất bất tài thực — ngày Ất không nên gieo trồng hay cắt may quần áo mới.
  • Tỵ bất viễn hành — ngày Tỵ không nên đi xa, xuất hành đường dài.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 23/10/2044 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 23/10/2044 (Chủ nhật) là ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường trực; trực Nguy, sao Phòng (tốt).

Ngày 23/10/2044 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 23/10/2044 dương lịch nhằm ngày 3/9 âm lịch, ngày Ất Tỵ, năm Giáp Tý.

Giờ hoàng đạo ngày 23/10/2044 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 23/10/2044?

Ngày 23/10/2044 xung với tuổi Hợi; hợp với tuổi Dậu, Sửu.

Ngày 23/10/2044 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.