Lịch âm ngày 23/10/2049

23/10/2049 --:--:--
Dương lịch 23 Thứ 7 Tháng 10 năm 2049
Âm lịch 27 Tháng: 9 âm lịch  ·  Năm: Kỷ Tỵ Ngày: Tân Mùi  ·  Tháng: Giáp Tuất
Mệnh ngày
Lộ Bàng Thổ Hắc đạo (Chu Tước)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Sửu
Thứ 7 23/10/2049 là ngày hắc đạo (thần Chu Tước) — nên thận trọng khi tiến hành việc lớn. Trực của ngày là Thâu; sao chiếu là Nữ — sao xấu. Lưu ý: tuổi Sửu kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Hàn lộ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Tân Mùi
Can chi tháng
Giáp Tuất
Can chi năm
Kỷ Tỵ
Tiết khí
Hàn lộ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Chu Tước)
Trực
Thâu
Sao (nhị thập bát tú)
Nữ (Thổ · Dơi · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Thu hoạch
  • Nhập kho
  • Thu tiền
  • Cầu tài
  • Mua sắm

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • An táng
  • Xuất hàng
  • Cưới hỏi
  • Kiện tụng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mão
Tuổi xung
Sửu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
  • Mùi bất phục dược — ngày Mùi không nên uống thuốc, bốc thuốc trị bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 23/10/2049 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 23/10/2049 (Thứ 7) là ngày hắc đạo, do thần Chu Tước trực; trực Thâu, sao Nữ (xấu).

Ngày 23/10/2049 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 23/10/2049 dương lịch nhằm ngày 27/9 âm lịch, ngày Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ.

Giờ hoàng đạo ngày 23/10/2049 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 23/10/2049?

Ngày 23/10/2049 xung với tuổi Sửu; hợp với tuổi Hợi, Mão.

Ngày 23/10/2049 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.