Lịch âm ngày 23/11/2039

23/11/2039 --:--:--
Dương lịch 23 Thứ 4 Tháng 11 năm 2039
Âm lịch 8 Tháng: 10 âm lịch  ·  Năm: Kỷ Mùi Ngày: Kỷ Dậu  ·  Tháng: Ất Hợi
Mệnh ngày
Đại Dịch Thổ Hắc đạo (Chu Tước)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Mão
Thứ 4 23/11/2039 là ngày hắc đạo (thần Chu Tước) — nên thận trọng khi tiến hành việc lớn. Trực của ngày là Khai; sao chiếu là Chẩn — sao tốt. Lưu ý: tuổi Mão kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Tiểu tuyết.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Kỷ Dậu
Can chi tháng
Ất Hợi
Can chi năm
Kỷ Mùi
Tiết khí
Tiểu tuyết
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Chu Tước)
Trực
Khai
Sao (nhị thập bát tú)
Chẩn (Thủy · Giun · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Khởi công
  • Cầu học
  • Xuất hành
  • Cưới hỏi
  • Xây dựng
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • An táng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tỵ Sửu
Tuổi xung
Mão

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Kỷ bất phá khoán — ngày Kỷ không nên xé bỏ, hủy giấy tờ khế ước.
  • Dậu bất hội khách — ngày Dậu không nên mở tiệc, hội họp tiếp khách.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 23/11/2039 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 23/11/2039 (Thứ 4) là ngày hắc đạo, do thần Chu Tước trực; trực Khai, sao Chẩn (tốt).

Ngày 23/11/2039 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 23/11/2039 dương lịch nhằm ngày 8/10 âm lịch, ngày Kỷ Dậu, năm Kỷ Mùi.

Giờ hoàng đạo ngày 23/11/2039 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 23/11/2039?

Ngày 23/11/2039 xung với tuổi Mão; hợp với tuổi Tỵ, Sửu.

Ngày 23/11/2039 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.