Lịch âm ngày 23/11/2044

23/11/2044 --:--:--
Dương lịch 23 Thứ 4 Tháng 11 năm 2044
Âm lịch 5 Tháng: 10 âm lịch  ·  Năm: Giáp Tý Ngày: Bính Tý  ·  Tháng: Ất Hợi
Mệnh ngày
Giản Hạ Thủy Hắc đạo (Bạch Hổ)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Ngọ
Ngày 23/11/2044 (Thứ 4) thuộc hắc đạo — thần Bạch Hổ cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Trừ, sao Cơ (tốt). Tuổi Ngọ xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Tiểu tuyết.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Bính Tý
Can chi tháng
Ất Hợi
Can chi năm
Giáp Tý
Tiết khí
Tiểu tuyết
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Bạch Hổ)
Trực
Trừ
Sao (nhị thập bát tú)
(Thủy · Báo · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Dọn dẹp
  • Tẩy uế
  • Chữa bệnh
  • Cúng lễ giải hạn
  • Bỏ điều xấu
  • Khai trương
  • Cầu tài
  • Xây dựng
  • Đào giếng khơi mương

Việc nên tránh

  • Khởi công
  • Cưới hỏi
  • Ký kết

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thân Thìn
Tuổi xung
Ngọ

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Bính bất tu táo — ngày Bính không nên xây sửa bếp núc, lò táo.
  • Tý bất vấn bốc — ngày Tý không nên bói toán, xem quẻ cầu việc.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 23/11/2044 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 23/11/2044 (Thứ 4) là ngày hắc đạo, do thần Bạch Hổ trực; trực Trừ, sao Cơ (tốt).

Ngày 23/11/2044 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 23/11/2044 dương lịch nhằm ngày 5/10 âm lịch, ngày Bính Tý, năm Giáp Tý.

Giờ hoàng đạo ngày 23/11/2044 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 23/11/2044?

Ngày 23/11/2044 xung với tuổi Ngọ; hợp với tuổi Thân, Thìn.

Ngày 23/11/2044 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Tây Nam.