Lịch âm ngày 23/12/2044

23/12/2044 --:--:--
Dương lịch 23 Thứ 6 Tháng 12 năm 2044
Âm lịch 5 Tháng: 11 âm lịch  ·  Năm: Giáp Tý Ngày: Bính Ngọ  ·  Tháng: Bính Tý
Mệnh ngày
Thiên Hà Thủy Hoàng đạo (Tư Mệnh)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Thứ 6 23/12/2044 là ngày hoàng đạo (thần Tư Mệnh) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Phá; sao chiếu là Ngưu — sao xấu. Lưu ý: tuổi Tý kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Đông chí.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Bính Ngọ
Can chi tháng
Bính Tý
Can chi năm
Giáp Tý
Tiết khí
Đông chí
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Tư Mệnh)
Trực
Phá
Sao (nhị thập bát tú)
Ngưu (Kim · Trâu · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Phá dỡ
  • Chữa bệnh

Việc nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Ký kết
  • Xuất hành
  • Khởi công

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dần Tuất
Tuổi xung

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Bính bất tu táo — ngày Bính không nên xây sửa bếp núc, lò táo.
  • Ngọ bất thiêm cái — ngày Ngọ không nên lợp mái, làm nóc nhà.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 23/12/2044 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 23/12/2044 (Thứ 6) là ngày hoàng đạo, do thần Tư Mệnh trực; trực Phá, sao Ngưu (xấu).

Ngày 23/12/2044 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 23/12/2044 dương lịch nhằm ngày 5/11 âm lịch, ngày Bính Ngọ, năm Giáp Tý.

Giờ hoàng đạo ngày 23/12/2044 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 23/12/2044?

Ngày 23/12/2044 xung với tuổi Tý; hợp với tuổi Dần, Tuất.

Ngày 23/12/2044 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Tây Nam.