Lịch âm ngày 24/02/2034
- Mệnh ngày
- Thoa Xuyến Kim Hắc đạo (Câu Trần)
- Giờ hoàng đạo
- Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Tỵ
Ngày 24/02/2034 (Thứ 6) thuộc hắc đạo — thần Câu Trần cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Thâu, sao Cang (xấu). Tuổi Tỵ xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Vũ thủy.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Tân Hợi
- Can chi tháng
- Bính Dần
- Can chi năm
- Giáp Dần
- Tiết khí
- Vũ thủy
- Nạp âm
- Thoa Xuyến Kim
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Câu Trần)
- Trực
- Thâu
- Sao (nhị thập bát tú)
- Cang (Kim · Rồng · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Thu hoạch
- Nhập kho
- Thu tiền
- Cầu tài
- Mua sắm
- Cúng tế
Việc nên tránh
- Xuất hành
- An táng
- Xuất hàng
- Cưới hỏi
- Khởi công
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Mão Mùi
- Tuổi xung
- Tỵ
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Tây Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
- Hợi bất giá thú — ngày Hợi không nên cưới gả, kết hôn.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 24/02/2034 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 24/02/2034 (Thứ 6) là ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực; trực Thâu, sao Cang (xấu).
Ngày 24/02/2034 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 24/02/2034 dương lịch nhằm ngày 6/1 âm lịch, ngày Tân Hợi, năm Giáp Dần.
Giờ hoàng đạo ngày 24/02/2034 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 24/02/2034?
Ngày 24/02/2034 xung với tuổi Tỵ; hợp với tuổi Mão, Mùi.
Ngày 24/02/2034 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.
