Lịch âm ngày 24/03/2043

24/03/2043 --:--:--
Dương lịch 24 Thứ 3 Tháng 3 năm 2043
Âm lịch 14 Tháng: 2 âm lịch  ·  Năm: Quý Hợi Ngày: Bính Dần  ·  Tháng: Ất Mão
Mệnh ngày
Lư Trung Hỏa Hoàng đạo (Thanh Long)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
Tuổi xung:
Thân
Thứ 3 24/03/2043 là ngày hoàng đạo (thần Thanh Long) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Bế; sao chiếu là Thất — sao tốt. Lưu ý: tuổi Thân kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Xuân phân.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Bính Dần
Can chi tháng
Ất Mão
Can chi năm
Quý Hợi
Tiết khí
Xuân phân
Nạp âm
Lư Trung Hỏa
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Thanh Long)
Trực
Bế
Sao (nhị thập bát tú)
Thất (Hỏa · Lợn · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Đắp đê
  • Lấp hố
  • Cất giữ
  • Hoàn tất việc cũ
  • An táng
  • Xây dựng
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Khai trương
  • Xuất hành
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • Đi sông nước

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — sao Thất cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Thất cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — sao Thất cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Ngọ Tuất
Tuổi xung
Thân

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Bính bất tu táo — ngày Bính không nên xây sửa bếp núc, lò táo.
  • Dần bất tế tự — ngày Dần không nên cúng tế, cầu khấn thần linh.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 24/03/2043 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 24/03/2043 (Thứ 3) là ngày hoàng đạo, do thần Thanh Long trực; trực Bế, sao Thất (tốt).

Ngày 24/03/2043 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 24/03/2043 dương lịch nhằm ngày 14/2 âm lịch, ngày Bính Dần, năm Quý Hợi.

Giờ hoàng đạo ngày 24/03/2043 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Tuổi nào xung với ngày 24/03/2043?

Ngày 24/03/2043 xung với tuổi Thân; hợp với tuổi Ngọ, Tuất.

Ngày 24/03/2043 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Tây Nam.