Lịch âm ngày 24/04/2023
- Mệnh ngày
- Tang Đố Mộc Hắc đạo (Thiên Lao)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
- Tuổi xung:
- Ngọ
Ngày 24/04/2023 (Thứ 2) thuộc hắc đạo — thần Thiên Lao cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Thành, sao Tất (tốt). Tuổi Ngọ xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Cốc vũ.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Nhâm Tý
- Can chi tháng
- Bính Thìn
- Can chi năm
- Quý Mão
- Tiết khí
- Cốc vũ
- Nạp âm
- Tang Đố Mộc
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Thiên Lao)
- Trực
- Thành
- Sao (nhị thập bát tú)
- Tất (Nguyệt · Quạ · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Dần 03:00–04:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Cưới hỏi
- Khai trương
- Khởi công
- Cầu học
- Xây dựng
- Đào giếng khơi mương
- Cầu mưa
Việc nên tránh
- Kiện tụng
- Tranh chấp
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Thân Thìn
- Tuổi xung
- Ngọ
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
- Tý bất vấn bốc — ngày Tý không nên bói toán, xem quẻ cầu việc.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 24/04/2023 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 24/04/2023 (Thứ 2) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Lao trực; trực Thành, sao Tất (tốt).
Ngày 24/04/2023 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 24/04/2023 dương lịch nhằm ngày 5/3 âm lịch, ngày Nhâm Tý, năm Quý Mão.
Giờ hoàng đạo ngày 24/04/2023 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).
Tuổi nào xung với ngày 24/04/2023?
Ngày 24/04/2023 xung với tuổi Ngọ; hợp với tuổi Thân, Thìn.
Ngày 24/04/2023 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.
