Lịch âm ngày 24/04/2041
- Mệnh ngày
- Ốc Thượng Thổ Hoàng đạo (Ngọc Đường)
- Giờ hoàng đạo
- Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Tỵ
Ngày 24/04/2041 (Thứ 4) thuộc hoàng đạo — thần Ngọc Đường trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Nguy, sao Bích (tốt). Tuổi Tỵ xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Cốc vũ.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Đinh Hợi
- Can chi tháng
- Nhâm Thìn
- Can chi năm
- Tân Dậu
- Tiết khí
- Cốc vũ
- Nạp âm
- Ốc Thượng Thổ
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Ngọc Đường)
- Trực
- Nguy
- Sao (nhị thập bát tú)
- Bích (Thủy · Du · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Cúng tế
- Cưới hỏi
- Xây dựng
- Khai trương
- May mặc
- Cầu tài
Việc nên tránh
- Mạo hiểm
- Lên cao
- Leo trèo
- Đi sông nước
- Xuất hành
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Mão Mùi
- Tuổi xung
- Tỵ
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
- Hợi bất giá thú — ngày Hợi không nên cưới gả, kết hôn.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 24/04/2041 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 24/04/2041 (Thứ 4) là ngày hoàng đạo, do thần Ngọc Đường trực; trực Nguy, sao Bích (tốt).
Ngày 24/04/2041 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 24/04/2041 dương lịch nhằm ngày 24/3 âm lịch, ngày Đinh Hợi, năm Tân Dậu.
Giờ hoàng đạo ngày 24/04/2041 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 24/04/2041?
Ngày 24/04/2041 xung với tuổi Tỵ; hợp với tuổi Mão, Mùi.
Ngày 24/04/2041 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.
