Lịch âm ngày 24/11/2034

24/11/2034 --:--:--
Dương lịch 24 Thứ 6 Tháng 11 năm 2034
Âm lịch 14 Tháng: 10 âm lịch  ·  Năm: Giáp Dần Ngày: Giáp Thân  ·  Tháng: Ất Hợi
Mệnh ngày
Tuyền Trung Thủy Hắc đạo (Thiên Hình)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
Tuổi xung:
Dần
Ngày 24/11/2034 (Thứ 6) thuộc hắc đạo — thần Thiên Hình cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Thâu, sao Quỷ (xấu). Tuổi Dần xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Tiểu tuyết.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Giáp Thân
Can chi tháng
Ất Hợi
Can chi năm
Giáp Dần
Tiết khí
Tiểu tuyết
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Thiên Hình)
Trực
Thâu
Sao (nhị thập bát tú)
Quỷ (Kim · Dê · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Thu hoạch
  • Nhập kho
  • Thu tiền
  • Cầu tài
  • Mua sắm
  • Cải táng
  • Cúng tế

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • An táng
  • Xuất hàng
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • Khai trương

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “an táng” — sao Quỷ cho là nên, trực Thâu cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thìn
Tuổi xung
Dần

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Giáp bất khai thương — ngày Giáp không nên mở kho xuất tiền của, dễ hao hụt thất thoát.
  • Thân bất an sàng — ngày Thân không nên kê giường, đặt giường mới.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 24/11/2034 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 24/11/2034 (Thứ 6) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Hình trực; trực Thâu, sao Quỷ (xấu).

Ngày 24/11/2034 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 24/11/2034 dương lịch nhằm ngày 14/10 âm lịch, ngày Giáp Thân, năm Giáp Dần.

Giờ hoàng đạo ngày 24/11/2034 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Tuổi nào xung với ngày 24/11/2034?

Ngày 24/11/2034 xung với tuổi Dần; hợp với tuổi Tý, Thìn.

Ngày 24/11/2034 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.