Lịch âm ngày 24/11/2047

24/11/2047 --:--:--
Dương lịch 24 Chủ nhật Tháng 11 năm 2047
Âm lịch 8 Tháng: 10 âm lịch  ·  Năm: Đinh Mão Ngày: Nhâm Thìn  ·  Tháng: Tân Hợi
Mệnh ngày
Trường Lưu Thủy Hoàng đạo (Tư Mệnh)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tuất
Chủ nhật 24/11/2047 là ngày hoàng đạo (thần Tư Mệnh) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Chấp; sao chiếu là Hư — sao xấu. Lưu ý: tuổi Tuất kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Tiểu tuyết.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Nhâm Thìn
Can chi tháng
Tân Hợi
Can chi năm
Đinh Mão
Tiết khí
Tiểu tuyết
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Tư Mệnh)
Trực
Chấp
Sao (nhị thập bát tú)
(Nhật · Chuột · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cất giữ
  • Thu nạp
  • Xây dựng
  • Ký kết

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Dời chỗ
  • Mở kho xuất hàng
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • An táng
  • Nhậm chức

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Chấp cho là nên, sao Hư cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thân
Tuổi xung
Tuất

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
  • Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn không nên than khóc, để xảy ra việc buồn tang.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 24/11/2047 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 24/11/2047 (Chủ nhật) là ngày hoàng đạo, do thần Tư Mệnh trực; trực Chấp, sao Hư (xấu).

Ngày 24/11/2047 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 24/11/2047 dương lịch nhằm ngày 8/10 âm lịch, ngày Nhâm Thìn, năm Đinh Mão.

Giờ hoàng đạo ngày 24/11/2047 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 24/11/2047?

Ngày 24/11/2047 xung với tuổi Tuất; hợp với tuổi Thân, Tý.

Ngày 24/11/2047 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.