Lịch âm ngày 24/12/2043

24/12/2043 --:--:--
Dương lịch 24 Thứ 5 Tháng 12 năm 2043
Âm lịch 24 Tháng: 11 âm lịch  ·  Năm: Quý Hợi Ngày: Tân Sửu  ·  Tháng: Giáp Tý
Mệnh ngày
Bích Thượng Thổ Hoàng đạo (Kim Đường)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Mùi
Thứ 5 24/12/2043 là ngày hoàng đạo (thần Kim Đường) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Trừ; sao chiếu là Đẩu — sao tốt. Lưu ý: tuổi Mùi kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Đông chí.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Tân Sửu
Can chi tháng
Giáp Tý
Can chi năm
Quý Hợi
Tiết khí
Đông chí
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Đường)
Trực
Trừ
Sao (nhị thập bát tú)
Đẩu (Mộc · Giải · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Dọn dẹp
  • Tẩy uế
  • Chữa bệnh
  • Cúng lễ giải hạn
  • Bỏ điều xấu
  • Khai trương
  • Cầu tài
  • Đào giếng khơi mương

Việc nên tránh

  • Khởi công
  • Cưới hỏi
  • Ký kết

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Đẩu cho là nên, trực Trừ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — sao Đẩu cho là nên, trực Trừ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tỵ Dậu
Tuổi xung
Mùi

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
  • Sửu bất quan đái — ngày Sửu không nên đội mũ nhậm chức, nhận chức quan.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 24/12/2043 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 24/12/2043 (Thứ 5) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường trực; trực Trừ, sao Đẩu (tốt).

Ngày 24/12/2043 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 24/12/2043 dương lịch nhằm ngày 24/11 âm lịch, ngày Tân Sửu, năm Quý Hợi.

Giờ hoàng đạo ngày 24/12/2043 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 24/12/2043?

Ngày 24/12/2043 xung với tuổi Mùi; hợp với tuổi Tỵ, Dậu.

Ngày 24/12/2043 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.