Lịch âm ngày 25/02/2028

25/02/2028 --:--:--
Dương lịch 25 Thứ 6 Tháng 2 năm 2028
Âm lịch 1 Tháng: 2 âm lịch  ·  Năm: Mậu Thân Ngày: Canh Thìn  ·  Tháng: Ất Mão
Mệnh ngày
Bạch Lạp Kim Hắc đạo (Thiên Hình)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tuất
Thứ 6 25/02/2028 là ngày hắc đạo (thần Thiên Hình) — nên thận trọng khi tiến hành việc lớn. Trực của ngày là Mãn; sao chiếu là Quỷ — sao xấu. Lưu ý: tuổi Tuất kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Vũ thủy.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Canh Thìn
Can chi tháng
Ất Mão
Can chi năm
Mậu Thân
Tiết khí
Vũ thủy
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Thiên Hình)
Trực
Mãn
Sao (nhị thập bát tú)
Quỷ (Kim · Dê · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cầu tài
  • Nhập kho
  • Mở tiệc
  • An táng
  • Cải táng
  • Cúng tế

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • Uống thuốc trị bệnh
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • Khai trương

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — trực Mãn cho là nên, sao Quỷ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thân
Tuổi xung
Tuất

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Canh bất kinh lạc — ngày Canh không nên dệt vải, mắc khung cửi.
  • Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn không nên than khóc, để xảy ra việc buồn tang.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 25/02/2028 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 25/02/2028 (Thứ 6) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Hình trực; trực Mãn, sao Quỷ (xấu).

Ngày 25/02/2028 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 25/02/2028 dương lịch nhằm ngày 1/2 âm lịch, ngày Canh Thìn, năm Mậu Thân.

Giờ hoàng đạo ngày 25/02/2028 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 25/02/2028?

Ngày 25/02/2028 xung với tuổi Tuất; hợp với tuổi Thân, Tý.

Ngày 25/02/2028 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.