Lịch âm ngày 25/02/2029
- Mệnh ngày
- Ốc Thượng Thổ Hoàng đạo (Tư Mệnh)
- Giờ hoàng đạo
- Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Thìn
Chủ nhật 25/02/2029: ngày hoàng đạo, do thần Tư Mệnh cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Thành, sao Tinh (xấu). Ngày này xung với tuổi Thìn, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Vũ thủy.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Bính Tuất
- Can chi tháng
- Bính Dần
- Can chi năm
- Kỷ Dậu
- Tiết khí
- Vũ thủy
- Nạp âm
- Ốc Thượng Thổ
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Tư Mệnh)
- Trực
- Thành
- Sao (nhị thập bát tú)
- Tinh (Nhật · Ngựa · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Dần 03:00–04:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Khai trương
- Khởi công
- Cầu học
- Cúng tế
- Chăn nuôi
Việc nên tránh
- Kiện tụng
- Tranh chấp
- Cưới hỏi
- An táng
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Thành cho là nên, sao Tinh cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Dần Ngọ
- Tuổi xung
- Thìn
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông
- Hướng Hỷ Thần
- Tây Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Bính bất tu táo — ngày Bính không nên xây sửa bếp núc, lò táo.
- Tuất bất khất cẩu — ngày Tuất không nên nuôi nhận chó, mua chó về nhà.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 25/02/2029 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 25/02/2029 (Chủ nhật) là ngày hoàng đạo, do thần Tư Mệnh trực; trực Thành, sao Tinh (xấu).
Ngày 25/02/2029 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 25/02/2029 dương lịch nhằm ngày 13/1 âm lịch, ngày Bính Tuất, năm Kỷ Dậu.
Giờ hoàng đạo ngày 25/02/2029 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 25/02/2029?
Ngày 25/02/2029 xung với tuổi Thìn; hợp với tuổi Dần, Ngọ.
Ngày 25/02/2029 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Tây Nam.
