Lịch âm ngày 25/02/2049

25/02/2049 --:--:--
Dương lịch 25 Thứ 5 Tháng 2 năm 2049
Âm lịch 24 Tháng: 1 âm lịch  ·  Năm: Kỷ Tỵ Ngày: Tân Mùi  ·  Tháng: Bính Dần
Mệnh ngày
Lộ Bàng Thổ Hoàng đạo (Ngọc Đường)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Sửu
Thứ 5 25/02/2049 là ngày hoàng đạo (thần Ngọc Đường) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Chấp; sao chiếu là Tỉnh — sao tốt. Lưu ý: tuổi Sửu kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Vũ thủy.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Tân Mùi
Can chi tháng
Bính Dần
Can chi năm
Kỷ Tỵ
Tiết khí
Vũ thủy
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Ngọc Đường)
Trực
Chấp
Sao (nhị thập bát tú)
Tỉnh (Mộc · Ngạn · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cất giữ
  • Thu nạp
  • Xây dựng
  • Cưới hỏi
  • Ký kết
  • Đào giếng khơi mương
  • Gieo trồng
  • Khai trương
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Dời chỗ
  • Mở kho xuất hàng
  • An táng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mão
Tuổi xung
Sửu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
  • Mùi bất phục dược — ngày Mùi không nên uống thuốc, bốc thuốc trị bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 25/02/2049 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 25/02/2049 (Thứ 5) là ngày hoàng đạo, do thần Ngọc Đường trực; trực Chấp, sao Tỉnh (tốt).

Ngày 25/02/2049 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 25/02/2049 dương lịch nhằm ngày 24/1 âm lịch, ngày Tân Mùi, năm Kỷ Tỵ.

Giờ hoàng đạo ngày 25/02/2049 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 25/02/2049?

Ngày 25/02/2049 xung với tuổi Sửu; hợp với tuổi Hợi, Mão.

Ngày 25/02/2049 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.