Lịch âm ngày 25/04/2033

25/04/2033 --:--:--
Dương lịch 25 Thứ 2 Tháng 4 năm 2033
Âm lịch 26 Tháng: 3 âm lịch  ·  Năm: Quý Sửu Ngày: Bính Ngọ  ·  Tháng: Bính Thìn
Mệnh ngày
Thiên Hà Thủy Hắc đạo (Thiên Hình)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Thứ 2 25/04/2033: ngày hắc đạo, do thần Thiên Hình trực, cần cân nhắc với việc trọng đại. Theo lịch: trực Mãn, sao Tâm (xấu). Ngày này xung với tuổi Tý, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Cốc vũ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Bính Ngọ
Can chi tháng
Bính Thìn
Can chi năm
Quý Sửu
Tiết khí
Cốc vũ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Thiên Hình)
Trực
Mãn
Sao (nhị thập bát tú)
Tâm (Nguyệt · Cáo · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cầu tài
  • Khai trương
  • Nhập kho
  • Mở tiệc
  • Cúng tế

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • Uống thuốc trị bệnh
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • An táng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dần Tuất
Tuổi xung

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Bính bất tu táo — ngày Bính không nên xây sửa bếp núc, lò táo.
  • Ngọ bất thiêm cái — ngày Ngọ không nên lợp mái, làm nóc nhà.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 25/04/2033 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 25/04/2033 (Thứ 2) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Hình trực; trực Mãn, sao Tâm (xấu).

Ngày 25/04/2033 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 25/04/2033 dương lịch nhằm ngày 26/3 âm lịch, ngày Bính Ngọ, năm Quý Sửu.

Giờ hoàng đạo ngày 25/04/2033 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 25/04/2033?

Ngày 25/04/2033 xung với tuổi Tý; hợp với tuổi Dần, Tuất.

Ngày 25/04/2033 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Tây Nam.