Lịch âm ngày 25/04/2044

25/04/2044 --:--:--
Dương lịch 25 Thứ 2 Tháng 4 năm 2044
Âm lịch 28 Tháng: 3 âm lịch  ·  Năm: Giáp Tý Ngày: Giáp Thìn  ·  Tháng: Mậu Thìn
Mệnh ngày
Phú Đăng Hỏa Hoàng đạo (Thanh Long)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tuất
Thứ 2 25/04/2044 là ngày hoàng đạo (thần Thanh Long) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Kiến; sao chiếu là Tất — sao tốt. Lưu ý: tuổi Tuất kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Cốc vũ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Giáp Thìn
Can chi tháng
Mậu Thìn
Can chi năm
Giáp Tý
Tiết khí
Cốc vũ
Nạp âm
Phú Đăng Hỏa
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Thanh Long)
Trực
Kiến
Sao (nhị thập bát tú)
Tất (Nguyệt · Quạ · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khởi công
  • Xuất hành
  • Cầu học
  • Nhậm chức
  • Gặp gỡ quan trọng
  • Cưới hỏi
  • Xây dựng
  • Khai trương
  • Đào giếng khơi mương
  • Cầu mưa

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • Đào đất
  • An táng
  • Phá dỡ

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thân
Tuổi xung
Tuất

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Giáp bất khai thương — ngày Giáp không nên mở kho xuất tiền của, dễ hao hụt thất thoát.
  • Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn không nên than khóc, để xảy ra việc buồn tang.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 25/04/2044 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 25/04/2044 (Thứ 2) là ngày hoàng đạo, do thần Thanh Long trực; trực Kiến, sao Tất (tốt).

Ngày 25/04/2044 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 25/04/2044 dương lịch nhằm ngày 28/3 âm lịch, ngày Giáp Thìn, năm Giáp Tý.

Giờ hoàng đạo ngày 25/04/2044 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 25/04/2044?

Ngày 25/04/2044 xung với tuổi Tuất; hợp với tuổi Thân, Tý.

Ngày 25/04/2044 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.