Lịch âm ngày 25/04/2054

25/04/2054 --:--:--
Dương lịch 25 Thứ 7 Tháng 4 năm 2054
Âm lịch 18 Tháng: 3 âm lịch  ·  Năm: Giáp Tuất Ngày: Bính Thân  ·  Tháng: Mậu Thìn
Mệnh ngày
Sơn Hạ Hỏa Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
Tuổi xung:
Dần
Thứ 7 25/04/2054: ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Định, sao Đê (xấu). Ngày này xung với tuổi Dần, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Cốc vũ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Bính Thân
Can chi tháng
Mậu Thìn
Can chi năm
Giáp Tuất
Tiết khí
Cốc vũ
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Trực
Định
Sao (nhị thập bát tú)
Đê (Thổ · Lạc (cầy) · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Ký kết
  • Nhập trạch
  • Khai trương

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • Cưới hỏi
  • Xây dựng
  • An táng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Định cho là nên, sao Đê cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thìn
Tuổi xung
Dần

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Bính bất tu táo — ngày Bính không nên xây sửa bếp núc, lò táo.
  • Thân bất an sàng — ngày Thân không nên kê giường, đặt giường mới.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 25/04/2054 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 25/04/2054 (Thứ 7) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ trực; trực Định, sao Đê (xấu).

Ngày 25/04/2054 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 25/04/2054 dương lịch nhằm ngày 18/3 âm lịch, ngày Bính Thân, năm Giáp Tuất.

Giờ hoàng đạo ngày 25/04/2054 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Tuổi nào xung với ngày 25/04/2054?

Ngày 25/04/2054 xung với tuổi Dần; hợp với tuổi Tý, Thìn.

Ngày 25/04/2054 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Tây Nam.