Lịch âm ngày 25/05/2052

25/05/2052 --:--:--
Dương lịch 25 Thứ 7 Tháng 5 năm 2052
Âm lịch 27 Tháng: 4 âm lịch  ·  Năm: Nhâm Thân Ngày: Bính Thìn  ·  Tháng: Ất Tỵ
Mệnh ngày
Sa Trung Thổ Hoàng đạo (Tư Mệnh)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tuất
Thứ 7 25/05/2052 là ngày hoàng đạo (thần Tư Mệnh) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Bế; sao chiếu là Đê — sao xấu. Lưu ý: tuổi Tuất kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Tiểu mãn.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Bính Thìn
Can chi tháng
Ất Tỵ
Can chi năm
Nhâm Thân
Tiết khí
Tiểu mãn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Tư Mệnh)
Trực
Bế
Sao (nhị thập bát tú)
Đê (Thổ · Lạc (cầy) · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Đắp đê
  • Lấp hố
  • Cất giữ
  • Hoàn tất việc cũ

Việc nên tránh

  • Khai trương
  • Xuất hành
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • Xây dựng
  • An táng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “an táng” — trực Bế cho là nên, sao Đê cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thân
Tuổi xung
Tuất

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Bính bất tu táo — ngày Bính không nên xây sửa bếp núc, lò táo.
  • Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn không nên than khóc, để xảy ra việc buồn tang.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 25/05/2052 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 25/05/2052 (Thứ 7) là ngày hoàng đạo, do thần Tư Mệnh trực; trực Bế, sao Đê (xấu).

Ngày 25/05/2052 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 25/05/2052 dương lịch nhằm ngày 27/4 âm lịch, ngày Bính Thìn, năm Nhâm Thân.

Giờ hoàng đạo ngày 25/05/2052 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 25/05/2052?

Ngày 25/05/2052 xung với tuổi Tuất; hợp với tuổi Thân, Tý.

Ngày 25/05/2052 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Tây Nam.