Lịch âm ngày 25/06/2037

25/06/2037 --:--:--
Dương lịch 25 Thứ 5 Tháng 6 năm 2037
Âm lịch 12 Tháng: 5 âm lịch  ·  Năm: Đinh Tỵ Ngày: Mậu Thìn  ·  Tháng: Bính Ngọ
Mệnh ngày
Đại Lâm Mộc Hắc đạo (Thiên Lao)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tuất
Thứ 5 25/06/2037: ngày hắc đạo, do thần Thiên Lao trực, cần cân nhắc với việc trọng đại. Theo lịch: trực Khai, sao Khuê (xấu). Ngày này xung với tuổi Tuất, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Hạ chí.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Mậu Thìn
Can chi tháng
Bính Ngọ
Can chi năm
Đinh Tỵ
Tiết khí
Hạ chí
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Thiên Lao)
Trực
Khai
Sao (nhị thập bát tú)
Khuê (Mộc · Sói · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Khởi công
  • Cầu học
  • Xây dựng
  • Đắp nền

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • An táng
  • Cưới hỏi
  • Xuất hành

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “xuất hành” — trực Khai cho là nên, sao Khuê cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Khai cho là nên, sao Khuê cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thân
Tuổi xung
Tuất

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Bắc
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Mậu bất thụ điền — ngày Mậu không nên nhận ruộng đất, khai khẩn đất đai.
  • Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn không nên than khóc, để xảy ra việc buồn tang.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 25/06/2037 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 25/06/2037 (Thứ 5) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Lao trực; trực Khai, sao Khuê (xấu).

Ngày 25/06/2037 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 25/06/2037 dương lịch nhằm ngày 12/5 âm lịch, ngày Mậu Thìn, năm Đinh Tỵ.

Giờ hoàng đạo ngày 25/06/2037 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 25/06/2037?

Ngày 25/06/2037 xung với tuổi Tuất; hợp với tuổi Thân, Tý.

Ngày 25/06/2037 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.